Bắt đầu học giao dịch ngoại hối và bạn sẽ thấy Forex thật dễ dàng

Tìm hiểu Forex cùng chúng tôi! Forex là thị trường tiền tệ quốc tế cho phép bạn kiếm tiền từ chênh lệch biến động tỷ giá hối đoái, tuy nhiên sẽ không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Xin vui lòng làm quen với các khái niệm cơ bản và trải nghiệm giao dịch trên tài khoản demo trước tiên.

Biến động tỷ giá hối đoái trên Forex đang diễn ra liên tục và các mức báo giá thay đổi theo từng giây, tạo cơ hội cho các nhà giao dịch thực hiện lượng lớn các giao dịch đầu cơ trong thời gian ngắn.

Blog giao dịch cho người mới bắt đầu

Trong blog giao dịch dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy các bài báo và nghiên cứu chuyên nghiệp giúp bạn tìm hiểu kiến ​​thức cơ bản về giao dịch và bắt đầu chinh phục thị trường tài chính. Tất cả tài liệu được biên soạn bởi các trader LiteFinance dày dặn kinh nghiệm giao dịch. Tại đây, bạn sẽ tìm hiểu tổng quan về các chiến lược và chỉ số giao dịch, các mẹo và lời khuyên hữu ích về quản lý tiền bạc. Học hỏi kinh nghiệm từ các nhà giao dịch chuyên nghiệp.

Image
12-02-2026 16:02:08
Nến Hammer là gì: phân loại và đặc điểm. Ví dụ về cách sử dụng và những hạn chế.
Image
06-02-2026 17:50:27
Tổng quan về các chỉ báo scalping hiệu quả nhất kèm theo ví dụ thực tế về tín hiệu. Kết hợp các chỉ báo một cách tối ưu.
Image
03-02-2026 15:10:11
Khám phá những bí quyết của giao dịch thành công bằng cách sử dụng các mô hình nến tăng giá với các ví dụ thực tiễn.

Ý kiến ​​của nhà phân tích và dự báo thị trường

Trong phần này, bạn sẽ tìm thấy các phân tích cơ bản và kỹ thuật cho các cặp tiền tệ, dầu thô, vàng, tiền điện tử, cũng như dự báo dài hạn cho cổ phiếu của các tập đoàn quốc tế. Phân tích thị trường được thực hiện hàng ngày và bạn có thể truy cập kết quả ở cả định dạng văn bản và video. Ý kiến ​​từ các nhà phân tích chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ những trader mới bắt đầu phân tích thị trường và đưa ra các quyết định giao dịch sinh lợi.

Image

Phân tích cơ bản trung hạn. XAU/USD hiện đang giao dịch gần ngưỡng then chốt $5000.

Đọc
Image

Phân tích kỹ thuật cho dầu, vàng và EURUSD hôm nay.

Đọc
Image

Phân tích cơ bản trung hạn. ECB có khả năng sẽ thúc đẩy EUR/USD thông qua việc bơm thêm thanh khoản vào thị trường.

Đọc

Thuật ngữ

Bảng thuật ngữ này chứa các điều khoản giao dịch ngoại hối được sử dụng và tìm kiếm nhiều nhất và các định nghĩa của thị trường Forex cần thiết cho công việc thành công

Bảng chú giải thuật ngữ của chúng tôi là một công cụ hoàn hảo để làm cho các bước của bạn trên thị trường Forex tự tin hơn, nơi bạn có thể tìm thấy các định nghĩa của tất cả các điều khoản giao dịch chính. Ngoài ra chúng tôi phát triền các chỉ số từ A đến Z để làm cho điều hướng của bạn dễ dàng hơn.

Appreciation - Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với một đồng tiền khác có tỷ giá thả nổi.
Arbitrage - một loại hình giao dịch loại trừ rủi ro, khi các giao dịch trái ngược được thực hiện đồng thời trên cùng một công cụ giao dịch.
Ask - mức giá được cung cấp cho nhà giao dịch để mua tiền tệ.
Aussie - từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng Đô la Úc.
Bank of Canada - Ngân hàng Trung ương Canada.
Bank of England - Ngân hàng Trung ương Anh
Bank of Japan - Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Balance - tổng kết quả của tất cả các hoạt động tài chính được thực hiện trên một tài khoản giao dịch.
Balance of Trade (BoT) - sự khác biệt giữa khối lượng hàng hoá xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định ở một quốc gia.
Bar Chart - là một công cụ phân tích kỹ thuật; một biểu đồ trong đó giá được chỉ ra bằng các thanh hoặc các đường.
Base Currency - đồng tiền đứng trước trong báo giá tiền tệ.
Bear - nhà giao dịch có chiến thuật giao dịch dựa trên sự suy giảm giá trị tiền tệ.
Bear Market - thị trường dự kiến ​​rằng tỷ giá tiền tệ sẽ giảm, "thị trường giảm".
Beige Book - bộ sưu tập các báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang trong đó có đánh giá về động lực kinh tế của Hoa Kỳ.
Benchmark interest rate - lãi suất tối thiểu mà nhà đầu tư mong muốn khi mua chứng khoán.
Bid - giá được cung cấp cho các nhà giao dịch để bán tiền tệ.
Bidder - người mua.
Big Figure - từ lóng của nhà giao dịch nói về chuyển động của cặp tiền tệ bằng 100 điểm.
Borrowing - vay ngoại tệ có lãi suất trong một khoảng thời gian nào đó trên thị trường tài chính.
Break - giảm giá nhanh chóng.
Breakout - sự phá vỡ giá dưới mức hỗ trợ hoặc trên mức kháng cự; phá vỡ đường xu hướng.
Broker - đại lý thực hiện lệnh của nhà đầu tư để tiến hành các giao dịch mua/bán tiền tệ.
Brokerage Company - nhà môi giới có nhiệm vụ kết nối người bán và người mua ngoại tệ với nhau
Bull - nhà giao dịch có chiến thuật giao dịch dựa vào sự gia tăng giá tiền tệ.
Bull Market - thị trường mong đợi ​​sự gia tăng tỷ giá tiền tệ.
Bundesbank - Ngân hàng Trung ương Đức.
Buy - giao dịch mua tiền tệ.
Cable - từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng bảng Anh.
Cancel - lệnh hủy Stop-Loss và Take-Profit của nhà giao dịch.
Cancel-Replace - lệnh của nhà giao dịch gửi đến nhà môi giới yêu cầu hủy bỏ lệnh trước đó, đồng thời thay thế lệnh bị hủy bằng lệnh mới.
Candlestick chart - công cụ phân tích kỹ thuật, biểu đồ trong đó giá được chỉ ra bằng "nến Nhật Bản".
Capacity Utilization - chỉ báo kinh tế, thể hiện công suất sản xuất.
Car Sales - chỉ báo kinh tế của số lượng xe được bán ra, một chỉ số nhu cầu tiêu dùng.
Cash Flow - dòng tiền của vốn xuất phát từ hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nào đó.
Cash Market - thị trường trong đó giao dịch được thực hiện với mức giá được xác định thông qua thanh toán bằng tiền mặt.
Central Bank - tổ chức tài chính điều hành chính sách tiền tệ của một quốc gia.
Change - chênh lệch giữa giá của công cụ giao dịch và giá của chính nó vào thời điểm đóng phiên ngày hôm trước.
Chain Store Sales - một chỉ báo kinh tế, thể hiện động thái của doanh số bán lẻ.
Channel - khu vực trên biểu đồ công cụ giao dịch nằm trong giới hạn mà các chuyển động giá diễn ra.
Chart - biểu đồ giá, thể hiện sự thay đổi về giá theo thời gian.
Chartist - nhà giao dịch dùng biểu đồ và các chỉ báo phân tích kỹ thuật làm công cụ để dự báo chuyển động của giá thị trường.
Clearing - quy trình thỏa thuận thương mại.
Close Order - thủ tục đóng lệnh.
Collateral - tiền gửi bảo hiểm của nhà giao dịch
Confirmation - tình hình trên biểu đồ phân tích kỹ thuật giá khi một hoặc nhiều chỉ báo xác nhận kết quả của một chỉ báo khác.
Correction - sự suy giảm của giá từ mức đạt được.
Convertible Currency - đồng nội tệ có thể tự do trao đổi (chuyển đổi) sang một loại tiền tệ khác mà không cần sự chấp thuận đặc biệt từ Ngân hàng Trung ương.
Counter Currency - đồng tiền được niêm yết đứng sau trong bản báo giá tiền tệ.
Cross Rate - đồng tiền được niêm yết không cần sự tham gia trực tiếp của USD.
Currency Conversion - trao đổi một loại tiền tệ cho nhau, trong một thị trường tài chính.
Currency Convertibility - là khả năng tự do trao đổi một đồng tiền sang một đồng tiền khác.
Currency Option - hợp đồng quyền chọn cho phép nhà giao dịch mua hoặc bán một đồng tiền để lấy một đồng tiền khác tại mức giá đã thoả thuận và trong khung thời gian theo quy định.
Currency Pair - hai loại tiền tệ được chỉ định tạo thành một báo giá trên thị trường tài chính.
Currency Rate - tỷ giá của một đồng tiền so với một đồng tiền khác.
Currency Symbols - ký hiệu chữ cái để chỉ tiền tệ.
Currency Trading - hoạt động giao dịch để mua/bán một đồng tiền để lấy một đồng tiền khác theo các quy định đã được thiết lập.
Cycle - Việc lặp đi lặp lại một mô hình chuyển động giá nào đó theo khoảng thời gian cụ thể.
Day Order - lệnh mua hoặc bán của nhà giao dịch có hiệu lực đến hết ngày giao dịch và sẽ tự động bị huỷ bỏ trong trường hợp không khớp lệnh vào ngày phát hành.
Day Trader - nhà giao dịch mua bán trên thị trường trong một phiên ngày.
Day Trading - mở và đóng cùng vị thế trong một ngày giao dịch.
Dealer - người tham gia thị trường giao dịch mua bán tiền tệ trên tài khoản của mình.
Dealing - giao dịch tiền tệ không bằng tiền mặt.
Dealing center - công ty giúp tiếp cận thị trường tài chính bằng cách tạo ra các đơn xin mở lệnh mua bán tiền tệ cho khách hàng.
Deposit - số tiền chuyển vào tài khoản của nhà giao dịch để thực hiện các hoạt động khác.
Divergence - một tình huống trong phân tích kỹ thuật khi các biểu đồ chỉ báo khác với biểu đồ giá.
Direct Quote - số ngoại tệ cần thiết để mua một đơn vị đồng nội tệ.
Downtick - chuyển động đi xuống của giá tiền tệ.
Downtrend - xu hướng giảm giá của đồng tiền trên thị trường.
Double Top - mô hình phân tích kỹ thuật, thể hiện tình hình khi tỷ giá tăng lên một mức nhất định hai lần rồi giảm xuống.
Double Bottom - một mô hình phân tích kỹ thuật chỉ ra tình hình khi tỷ giá giảm xuống đến một mức nhất định hai lần rồi tăng lên.
European Central Bank - Ngân hàng Trung ương châu Âu, ECB.
Economic Indicator - là chỉ báo phân tích cơ bản cho thấy xu hướng chung của nền kinh tế.
Efficient Market Theory - là một lý thuyết thị trường, phản ánh tất cả các yếu tố, ảnh hưởng đến sự thay đổi của báo giá.
Elliot Wave Theory - Thuyết Elliot theo đó chuyển động giá có dạng sóng (5 sóng lên, 3 sóng xuống).
Employment Situation - chỉ báo kinh tế về thị trường lao động.
EU - Liên minh châu Âu.
EURO - Đồng tiền chung của Liên minh châu Âu.
European Central Bank (ECB) - Ngân hàng Trung ương của Liên minh tiền tệ châu Âu.
Exchange rate - tỷ giá mua/bán một đồng tiền để đổi lấy một đồng tiền khác.
Existing and New Home Sales - chỉ báo kinh tế vĩ mô của doanh số bán bất động sản trên thị trường nhà ở thứ cấp.
Factory Orders - lệnh sản xuất (lệnh đối với hàng hóa lâu bền và không lâu bền).
Federal Reserve Bank - Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ.
Fed, FRS (Federal Reserve System) - Hệ thống dự trữ liên bang của Hoa Kỳ.
Figure - từ lóng của nhà giao dịch để chỉ các con số cơ bản của giá trị tỷ giá hối đoái hoặc 100 điểm của chuyển động tỷ giá hối đoái.
Flag - là một mô hình trên biểu đồ phân tích kỹ thuật chỉ ra tình hình khi giá tiền tệ tăng mạnh và sau đó di chuyển trong phạm vi hẹp trong một khoảng thời gian rồi giảm nhanh.
Flat - là mức giá không tăng hoặc giảm.
Float Profit/Loss - số lợi nhuận hoặc thua lỗ trên các giao dịch đang mở không cố định và có thể thay đổi.
Floor Broker - nhà môi giới tham gia giao dịch trên sàn.
Forecast - Ước tính xu hướng chuyển động của giá trong tương lai, có tính đến dữ liệu lịch sử của phân tích kỹ thuật và các chỉ báo kinh tế vĩ mô hiện tại.
Foreign Exchange - hoạt động chuyển đổi ngoại hối.
FOREX - thị trường tài chính nơi người mua và người bán thực hiện các giao dịch mua/bán tiền tệ.
Foreign Currency - là tiền tệ của bất kỳ quốc gia nước ngoài nào có thể được dùng làm phương tiện lưu thông tại một quốc gia khác.
Forward Market - thị trường tiền tệ "chuyển tiếp" nơi mà giao dịch tiền tệ được ký kết ở mức giá hiện tại, nhưng trong thời gian ở tương lai theo quy định trong hợp đồng.
Free Margin - tiền gửi của nhà giao dịch không được dùng làm cam kết để mở vị thể.
Fundamental Analysis - là một phương pháp dự báo thay đổi giá được xây dựng dựa trên phân tích tình hình kinh tế hiện tại.
G7 - là những nước phát triển nhất, bao gồm Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada, họp định kỳ tại các hội nghị thượng đỉnh "Big Seven" để giải quyết các vấn đề phát triển kinh tế thế giới.
Gap - là một sự bức phá trên biểu đồ giá của phân tích kỹ thuật do sự chênh lệch giữa giá mở của một ngày mới và giá đóng của ngày hôm trước.
Greenback - "Đồng bạc xanh", từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng đô la Mỹ.
Gross Domestic Product (GDP) - tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ được sản xuất tại một quốc gia trong một khoảng thời gian nào đó.
Gross National Product (GNP) - tổng sản phẩm quốc nội cộng với thu nhập thu được từ các khoản đầu tư hoặc công việc được thực hiện ở nước ngoài.
Hedging - chiến lược được dùng để giảm rủi ro đầu tư khi ký kết giao dịch mua bán khẩn cấp.
Hedgeable - đặc trưng của một giao dịch khi rủi ro thay đổi tỷ giá có thể được bảo hiểm bởi hedging.
Hedge Funds - Quỹ Hoa Kỳ là quỹ dùng các công cụ hedging.
High/Low - tương ứng, giá cao nhất và thấp nhất của tiền tệ trong suốt ngày giao dịch hiện tại.
Housing Starts and Permits - chỉ số kinh tế vĩ mô thể hiện số lượng nhà đang xây dựng và số lượng giấy phép xây dựng.
IFO - chỉ số lạc quan về kinh doanh, được tính toán bởi Viện Nghiên cứu Kinh tế ở Đức.
Import/Export Prices - dữ liệu về động lực giá đối với hàng hoá xuất/nhập khẩu của Hoa Kỳ.
Indicator Only - báo giá có chứa thông tin và không được dùng để mở các giao dịch tiền tệ.
Indirect Quote - giá trên một đơn vị đồng nội tệ tính bằng đơn vị đồng ngoại tệ.
Indicator - dữ liệu cung cấp thông tin về tình trạng chung của nền kinh tế hoặc thị trường tài chính.
Industrial Production - là một chỉ số kinh tế, chỉ số sản xuất công nghiệp, cho thấy tổng sản lượng cây trồng quốc gia.
Initial Margin - Đó là giá trị của khoản tiền gửi ban đầu sẽ được đầu tư để đảm bảo cho các giao dịch trong tương lai.
Interbank Rates - tỷ giá quy định bởi các Ngân hàng Quốc tế lớn cho các Ngân hàng Quốc tế lớn khác.
Interest - là khoản thanh toán để sử dụng số tiền vay.
Interest Rate - là khoản tiền được ghi có hoặc trả cho người cho vay từ người vay. Nó được tính bằng tỷ lệ tiền thanh toán trên tổng số tiền tín dụng. Ví dụ: nếu người cho vay (ngân hàng) yêu cầu khách hàng phải trả 90 đô la một năm cho khoản tín dụng 1000 đô la, lãi suất sẽ là 9% (90/1000 * 100%). Lãi suất có thể thay đổi do lạm phát hoặc do thay đổi chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
Intraday - giao dịch tiền tệ trong một ngày giao dịch.
Instant Execution - công nghệ thực hiện giao dịch tức thì khi báo giá trực tuyến có sẵn trong chế độ trực tuyến.
Inflation - tăng mức giá chung.
Investor - người nắm giữ các nguồn tài chính mà thay mặt họ các giao dịch tiền tệ được tiến hành trên thị trường tiền tệ.
Jobless Claims - chỉ báo kinh tế, cho thấy số lượng người thất nghiệp được ghi nhận.
Kiwi - từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng Đô la New Zealand.
Last - giá trị trung bình của giá bid và ask gần nhất; giá của giao dịch gần nhất.
Leading Indicators - chỉ số của các chỉ báo kinh tế vĩ mô hàng đầu.
Leverage - tỷ lệ giữa vốn tự có và vốn vay của một người, được dùng để tiến hành giao dịch.
Limit order - lệnh của nhà giao dịch để mở vị thế bán hoặc mua khi giá đạt đến mức mục tiêu.
Liquidation - việc đóng vị thế giao dịch tiền tệ đang mở của một nhà giao dịch.
Liquid Currency - tiền tệ có thể được mua hoặc bán mà không bị hạn chế trên thị trường tài chính thế giới.
Liquidity - là khả năng bán hoặc mua chứng khoán hoặc tiền tệ một cách dễ dàng.
Long Position - là giao dịch mua tiền tệ, khi lệnh "mua" được mở.
Loss - giảm số tiền gửi do thua lỗ.
Lot - là đơn vị khối lượng vị thế cho công cụ tài chính được mua hoặc bán. Ví dụ: khi mở vị thế mua EURUSD của lot 1, nhà giao dịch mua 100 000 euro bằng đô la.
Maintenance Margin - số tiền gửi tối thiểu của nhà giao dịch cần thiết để duy trì các vị thế mở.
Margin - là tiền gửi bảo hiểm bảo vệ các thua lỗ có thể xảy ra khi giao dịch ký quỹ và được dùng làm cam kết.
Margin Call - một thông điệp từ một trung tâm giao dịch cho một nhà giao dịch nói rằng nó là cần thiết để tăng quỹ vào tài khoản biên.
Margin Level - chỉ báo cho thấy trạng thái của một tài khoản giao dịch của nhà giao dịch.
Margin trading - là giao dịch tiền tệ được hỗ trợ bởi cam kết ký quỹ.
Market Maker - ngân hàng lớn hoặc công ty tài chính có tỷ trọng lớn trong hoạt động của thị trường và có ảnh hưởng đến tỷ giá tiền tệ hiện tại.
Market Maker Spread - là sự chênh lệch giữa giá mua và bán tiền tệ do một nhà tạo lập thị trường thiết lập.
Market order - lệnh không bị giới hạn về thời gian, hoặc giá và phải được thực hiện ngay ở mức giá hiện tại tốt nhất.
Market Place - thị trường hữu hình; nơi giao dịch.
Market Price - giá thị trường gần nhất mà tại đó giao dịch được tiến hành.
Market Users - ngân hàng hoặc công ty tài chính cấp trung bình dùng báo giá hiện tại do các nhà tạo lập thị trường thiết lập cho các hoạt động tiền tệ.
Minimum Equity - số tiền tối thiểu mà khách hàng có trên tài khoản của mình.
Momentum - là một sự đặc điểm của chuyển động giá; tốc độ thay đổi giá tiền tệ.
Net Factory Orders - chỉ báo kinh tế vĩ mô cho thấy sự gia tăng của số lượng đơn đặt hàng công nghiệp.
Net Position - tổng số tiền của tất cả các lệnh mở mà nhà giao dịch đang nắm giữ.
Nonfarm payrolls - số nhân viên trong biên chế (không kể ngành nông nghiệp).
Offer - là giá mà người mua được yêu cầu mua.
Old Lady - là từ lóng của nhà giao dịch nói về tên của Ngân hàng Anh.
Open order - lệnh của các vị thế mở sẽ được thực hiện khi đạt được một mức giá quy định.
Open Position - một vị thế chưa có kết quả giao dịch.
Order - lệnh của nhà giao dịch gửi đến nhà môi giới để tiến hành giao dịch bán/mua tiền tệ ở một mức giá xác định.
Oscillator - một công cụ phân tích kỹ thuật được dùng trên thị trường, để dự đoán tiến trình tương lai của một đồng tiền.
Output Index - chỉ số sản lượng đầu ra.
Overbought - tình huống thị trường diễn ra sau khi tiền tệ tăng giá nhanh và đáng kể.
Oversold - tình huống trên thị trường xảy ra sau khi tiền tệ giảm giá nhanh và đáng kể.
Personal Income - dữ liệu kinh tế cho thấy sự thay đổi trong thu nhập cá nhân của dân số của một quốc gia.
Personal Spending - dữ liệu kinh tế cho thấy sự thay đổi trong chi tiêu của một số dân số của một quốc gia.
Pips/Points - chuyển động tối thiểu trong giá của một loại tiền tệ.
Position - số lượng vị thế mở "mua" và "bán" mà nhà giao dịch nắm giữ.
Pound - từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng Bảng Anh (GBP).
PPI - chỉ số giá sản xuất (Chỉ số giá sản xuất).
Premium - xác định số tiền mà tại đó giá trong tương lai sẽ vượt qua giá giao ngay.
Price Quotations - báo giá của một đồng tiền so với một đồng tiền khác.
Profit - số tiền thu được từ các hoạt động kinh doanh.
Program Trading - hệ thống thương mại điện tử trong đó các tín hiệu mua/bán tiền tệ được tạo ra bởi một chương trình được phát triển đặc biệt.
Quotation - giá của một đồng tiền, tính bằng đơn vị của một đồng tiền khác.
Range - chênh lệch giữa hai giá.
Resistance Level - mức giá ngang hoặc nghiêng trên biểu đồ; giới hạn trên của biến động giá.
Retail Price Index (RPI) - chỉ báo cho thấy sự thay đổi giá bán lẻ ở Anh.
Retail Sales - chỉ báo về khối lượng bán lẻ.
Retracement - sự điều chỉnh của xu hướng, suy giảm của xu hướng đối với một giá trị nhất định sang một hướng ngược lại, sau đó chuyển động ban đầu tiếp tục lại.
Roll-over - cách chuyển lệnh Stop-Loss sang vị thế thuận lợi hơn.
RSI (Relative Strength Index) - chỉ báo kỹ thuật, xác định vùng quá bán và quá mua.
Scalping - chiến lược nhanh chóng đạt được lợi nhuận nhờ sự thay đổi không đáng kể của giá tiền tệ.
Sell - hoạt động bán tiền tệ.
Short - vị thế bán mở.
Short position - vị thế mở để bán tiền tệ để mua nó trong tương lai ở một mức giá thấp hơn.
Spike - chênh lệch đáng kể giữa báo giá tiếp theo và giá trị trước đó.
Spot - giao dịch được thực hiện ngay nhưng thanh toán trong thời hạn hai ngày, kể từ ngày ký.
Spread - chênh lệch giữa giá mua và bán tiền tệ, được tính bằng điểm.
Square - kết quả giao dịch của nhà giao dịch trong đó quy mô lợi nhuận bằng quy mô thua lỗ.
Sterling - từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng Bảng Anh.
Stop Order - lệnh mua hoặc bán tiền tệ khi đạt tới một mức giá nhất định.
Stop Limit - Các lệnh chờ xử lý; nhà giao dịch hoãn thực hiện lệnh cho đến khi giá trên thị trường đạt đến một mức, được xác định trong lệnh.
Stop Loss - Lệnh đóng các vị thế để hạn chế thua lỗ.
Support Level - mức giá ngang hoặc nghiêng trên biểu đồ; giới hạn trên của biến động giá.
Swap - tiền được giữ lại hoặc cộng vào tài khoản của nhà giao dịch để tái đầu tư ngày hôm sau.
Swap points - điểm tính trước để chuyển vị thế mở sang ngày tiếp theo bằng hoạt động swap.
Swissy - từ lóng của nhà giao dịch nói về đồng Franc Thụy Sĩ.
Take-profit - lệnh bán/mua tiền tệ cho vị thế mở ở một mức giá cụ thể để thu được lợi nhuận.
Technical Analysis - là một phương pháp dự báo hướng giá trong tương lai bằng cách nghiên cứu biểu đồ giá.
Tick - tối thiểu một lần thay đổi giá công cụ giao dịch, trên thị trường tài chính.
Tick chart - biểu đồ giá được xây dựng trên các giá trị tick.
Thin Market - thị trường có tính thanh khoản thấp.
Today’s High - giá cao nhất của một giao dịch ngày hôm nay.
Today’s Low - giá thấp nhất của một giao dịch ngày hôm nay.
Trader - một người mua và bán tiền tệ từ tài khoản cá nhân của mình.
Trade Balance - cán cân thương mại là sự chênh lệch giữa trị giá xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nào đó.
Trading - chứng khoán hoặc giao dịch tiền tệ.
Trading platform - bộ phần mềm và phần cứng hỗ trợ giao dịch trên thị trường.
Trailing-stop - lệnh để giảm thiểu thiệt hại.
Transaction - hoạt động mở và đóng một vị thế mua bán tiền tệ.
Transaction Cost - thanh toán để mua hoặc bán một công cụ tài chính.
Transaction Date - ngày của hoạt động giao dịch tiền tệ.
Trend - thuật ngữ của phân tích kỹ thuật, chỉ hướng chung của chuyển động giá.
Trend Line - đường thẳng trên biểu đồ giá được vẽ qua các giá trị tối thiểu (trong trường hợp xu hướng tăng dần) hoặc qua các giá trị tối đa (trong trường hợp xu hướng giảm dần).
Unemployment - chỉ báo kinh tế vĩ mô cho thấy tỷ lệ thất nghiệp (tỷ lệ phần trăm so với tổng dân số có khả năng lao động).
Uptick - Báo giá mới cao hơn giá trước đó.
Uptrend - xu hướng giá tăng dần, xu hướng "tăng giá".
Value Date - ngày thực hiện các điều khoản giao dịch.
Volatility - tốc độ di chuyển của giá.
Volume - mức độ hoạt động của giao dịch tiền tệ.
Volumes chart - là một biểu đồ thanh cho thấy khối lượng của các giao dịch được thực hiện.
Wage - Chỉ số là chỉ số kinh tế vĩ mô của dữ liệu về tiền lương
Wholesale Prices - là một chỉ số kinh tế vĩ mô của sự thay đổi trong giá bán sỉ.
Wholesale Trade - là một chỉ số kinh tế vĩ mô của sự thay đổi trong bán buôn.
Yard - từ lóng của nhà giao dịch nói về một tỷ đô la Mỹ.
Yours - có nghĩa là "đã bán".
ZEW - Trung tâm nghiên cứu kinh tế châu Âu - viện nghiên cứu phi thương mại được thành lập năm1990, tọa lạc tại Hamburg.

Đánh giá

Tổng số của 86 ý kiến. Đánh giá trung bình 4.85

Image
46

Đánh giá bởi Lê Văn Quang

Mong muốn sàn xử lý rút tiền và move/gộp nhanh hơn nữa. Sàn ra thêm nhiều khuyến mãi/ bonus hơn nữa. Cảm

Đọc
40

Đánh giá bởi Tạ Tiến Đạt

LiteFinance là sàn giao dịch uy tín số 1 Việt Nam. Sàn nạp rút nhanh chóng và khớp lệnh nhanh. Giao dịch tại lite an toàn khi không

Đọc
20

Đánh giá bởi Nguyễn Huệ Quang

LiteFinance là một trong những sàn giao dịch tài chính cá nhân nổi bật với tiêu chí đơn giản, hiệu quả và dễ dàng sử dụng.

Đọc
13

Đánh giá bởi Phạm Hoàng

Sàn support nhanh và hỗ trợ 24/7. Đội ngũ Sale hỗ trợ khách hàng tận

Đọc
16

Đánh giá bởi Nguyễn Đức Vũ

Nhà môi giới tốt nhất. Tôi đã làm việc với tư cách là Litefinance IB từ năm 2022 và kiếm được một khoản hoa hồng liên kết

Đọc
10

Đánh giá bởi Đào Xuân Hiếu

Mong Lite sẽ bỏ luật 3pip, xử lý move tài khoản nhanh hơn, hạn chế giãn giá quá mức với các giản phẩm thả nổi, cho nhân viên

Đọc
9

Đánh giá bởi Mai Anh Dao

Rút tiền khá nhanh, sau 2 tiếng. Hỗ trợ 24/7. Đòn bẩy cao hơn đa số các nơi khác. Hoa hồng rút về hằng

Đọc
Image
6

Đánh giá bởi Duc Hoa

Tôi hợp tác với LiteFinance đã được 6 năm. Các chương trình khuyến mãi và nạp rút luôn chuẩn và không bị quá hạn. LiteFinance

Đọc
4

Đánh giá bởi Bùi Xuân Cảnh

Sàn uy tín top thế giới, nạp rút nhanh gọn, nhiều sàn phẩm giao dịch, có đội nhóm hỗ trợ

Đọc
4

Đánh giá bởi Mạnh Tuấn

Sàn nạp rút nhanh, uy tín, giá chuẩn so với thị trường, không bị trượt giá. Đánh giá 5

Đọc

Đánh giá bởi Truong Dinh Tuan

Sàn litefinance có nhiều bonus, ít trượt giá và nhiều loại sản phẩm giao dịch , đánh giá 5

Đọc

Đánh giá bởi Tống Thị Hoàng Oanh

Sàn chuẩn hoạt động trên 16 năm trong ngành tài chính, đa dạng các sản phẩm đầu tư. Support 24/7 nhiệt tính, chính sách IB tốt

Đọc

Đánh giá bởi Hoài Phong

Tôi là Phong, tôi đã giao dịch tại Litefinance được 4 năm. Litefinance có hệ thống giao dịch tiên tiến khớp lệnh nhanh và chuẩn

Đọc

Đánh giá bởi Võ Ngọc Minh Tâm

Sàn uy tín, mọi thông tin và cơ chế của sàn đều minh bạch. Thời gian xử lý nạp - rút tiền ở đây chỉ mất vài phút, khách

Đọc
Image
8

Đánh giá bởi Nguyễn Mạnh Tuấn

Sàn giao dịch cục tốt. Spread ít bị giãn. Có nhiều lựa chọn cho khách

Đọc

Đánh giá bởi Phạm Thị Thu Phương

Tôi đã làm việc với nhà môi giới này được 5 năm và tôi chưa gặp phải bất kỳ vấn đề nào về gửi tiền, rút ​​tiền

Đọc

Đánh giá bởi Lê Xuân Tuấn

Tôi là Tuấn, tôi đã làm việc và cộng tác với LiteFinance hơn hai năm. Tôi thực sự rất hài lòng khi làm việc cùng LiteFinance, hi

Đọc

Đánh giá bởi Lý Công Tài

Nạp rút nhanh

Đọc

Đánh giá bởi Huynh Thanh Tung

LiteFinance là một sàn giao dịch tiền điện tử phổ biến với tính thanh khoản cao và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp. Giao

Đọc

Đánh giá bởi Lê Nguyễn Khánh Bình

Sàn giao dịch tốt, không bị ảnh hưởng gì nhiều khi có tin! Nhiều chương trình trade hấp dẫn thu hút khách hàng. Hy vọng

Đọc

Đánh giá bởi Thắng Nguyễn

Thực sự Lite Finance là một sàn giao dịch tốt và an toàn trong nhiều tình huống nhất mà tôi từng làm việc cũng như giao

Đọc

Đánh giá bởi Lê Thị Phương

Mong sàn xét duyệt lệnh move/gộp nhanh

Đọc

Đánh giá bởi Nguyễn Tam Đáng

Sàn đầy đủ giấy phép, nạp rút

Đọc
7

Đánh giá bởi Thuý My

Sàn giao dịch có spread thấp, khớp lệnh nhanh nạp rút nhanh trong ngày. Sàn lâu năm đang để mọi người tin tưởng và gắn bó lâu

Đọc

Đánh giá bởi My Hoàng

Sàn nạp rút nhanh chóng, thanh khoản tốt, spread thấp, đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp, rất hài lòng vì được hợp tác với

Đọc

Đánh giá bởi Trần Quốc Tuấn

Sàn nạp rút ổn. Giao dịch tốt. Nhiều khuyến

Đọc

Đánh giá bởi Nhan Nguyen

Sàn phí tốt, nhiều chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng, cần thêm nhiều loại tài khoản hơn và nạp rút nhanh

Đọc

Đánh giá bởi Phan Văn Đạo

Mong Sàn cải thiện hơn về vấn đề rút

Đọc
1

Đánh giá bởi Lê Thị Thùy Quyên

Sàn uy tín, nhân viên hỗ trợ tốt, nhiều chương trình khuyến mãi. Điều kiện tính com hơi khó

Đọc
1

Đánh giá bởi Tran Van Ky

Mong sàn cải thiện tốc độ xử lý rút tiền nhanh hơn. Ra thêm nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn nữa. Cảm ơn

Đọc

Đánh giá bởi Nguyen Thi Ha

Mong sàn thêm nhiều chính sách hơn cho nhà đầu

Đọc

Đánh giá bởi Vũ Văn Huy

Sàn uy tin top 1 Việtnam, có đội hỗ trợ khách 24/7, giao dịch nhanh

Đọc

Đánh giá bởi Nguyen Van Truong

Mong sàn đẩy nhanh tốc độ rút

Đọc

Đánh giá bởi Nguyễn Hải Đăng

LiteFinance là nơi tập trung giao dịch tốt. Free swap. Spread cố

Đọc

Đánh giá bởi Trương Văn Cường

Sàn giao dịch uy tín. Nạp rút nhanh.nhiều bonus chất lượng. Support hô trợ nhiêt

Đọc

Đánh giá bởi Đoàn Công Thành

Sàn giao dịch uy tín, giao dịch nhanh chóng, có nhiều ưu đãi giành cho khách hàng, được hỗ trợ

Đọc

Đánh giá bởi Nguyen Hue Quang

Tôi đã giao dịch ở LiteFinance được 4 năm. Tôi rất hài lòng với các dịch vụ mà Lite mang lại cũng như các chương trình bonus

Đọc

Đánh giá bởi Đoàn Thị Bích Tuyền

Hỗ trợ tốt, sàn uy tín trên thị trường. Nạp rút nhanh, giao dịch không bị trượt giá. Nhiều chương trình ưu

Đọc

Đánh giá bởi Khánh Toàn

Tôi giao dịch tại Litefinance 5 năm. Litefinance có hệ thống giao dịch tiên tiến, đa dạng sản phẩm đầu tư. Tôi luôn được hỗ

Đọc

Đánh giá bởi Đặng Phi Nguyên

Sàn uy tín nạp rút nhanh, mạng lưới copy hiện đại, phí spread ổn

Đọc

Đánh giá bởi Lê Xuân Tuấn

Tôi là Tuấn, tôi đã cộng tác và đồng hành cùng LiteFinance hơn hai năm và thực sự rất hài lòng khi làm việc với Lite, hi vọng

Đọc
2

Đánh giá bởi Doan Ngoc Diep

Mong sàn xét phí spread cố định hơn, nhiều khi giãn mất mấy chục

Đọc

Đánh giá bởi Lưu Hiểu Ly

Mong sàn hỗ trợ nhiều gói ưu đãi cho NĐT mới

Đọc
1

Đánh giá bởi Nguyễn Tấn Thành

Sàn uy tín, giấy phép đầy đủ, nạp rút nhanh, hỗ trợ nhiệt

Đọc

Đánh giá bởi Nguyễn Xuân Long

Mong sàn có nhiều cơ chế tốt hơn cho khách

Đọc

Đánh giá bởi Nguyễn Xuân Long

Mong sàn có nhiều chính sách tốt cho khách

Đọc

Đánh giá bởi Dương Sỹ Hiệp

Mong sàn cải thiện về rút tiền được nhanh hơn, cảm ơn LiteFinance. Chúc Litefinance luôn vững

Đọc

Đánh giá bởi Bảo Ngọc Đào Lê

Giao dịch tại Lite hơn 3 năm, tôi hài lòng về sự hỗ trợ của nhân viên, và nạp rút rất nhanh chóng, hỗ trợ tôi rất

Đọc

Đánh giá bởi Nguyễn Tiến Đạt

Sàn có đầy đủ giấp phép. Nạp rút nhanh, giao dịch không bị lỗi, hỗ trợ

Đọc

Đánh giá bởi Trần Văn Trường

Chào Litefinance, Sau đây là một vài đánh giá của tôi về sàn. Đánh giá tổng quan sàng khá uy tín. Sản phẩm đa rạng, phí

Đọc

Đánh giá bởi Mạc Nguyễn Minh Khoa

Sàn giao dịch ngoại hối LiteFinance là sàn đáng tin cậy trong thị trường tài chính với các chính sách ưu đãi cho đối tác và

Đọc

Đánh giá bởi Nguyen Thanh Duy

Spread không giãn ra tin, khi gặp sự cố hỗ trợ và giải quyết khá nhanh

Đọc

Đánh giá bởi Nguyễn Sỹ Hoàng Anh Kiên

Mình thấy mọi hoạt động đều rất ok..phù hợp để phát triển lớn! Bên cạnh đó mình muốn góp ý với đơn vị chủ sàn về

Đọc

Đánh giá bởi Huỳnh Trương Dương

Chào công ty LiteFinance. Một công ty hoàn hảo về môi trường giao dịch ngoại hối. cũng như là thị trường cổ phiếu.

Đọc
6

Đánh giá bởi Doan Ngoc Diep

Mong sàn ổn định spread

Đọc
9

Đánh giá bởi Vũ Vinh Tùng

Sàn ổn định, phí giao dịch nhỏ, giao dịch mượt, nạp rút

Đọc
6

Đánh giá bởi Trương Văn Hiếu

Sàn uy tín có đầy đủ giấy phép, sàn đa dạng sản phẩm, nạp rút nhanh, support hỗ trợ nhiệt tình

Đọc
5

Đánh giá bởi Samson

Rất vui khi được hợp tác cùng sàn

Đọc
5

Đánh giá bởi Trần Tuấn Anh

Đã cộng tác cùng Lite được 7 năm. Chất lượng tuyệt vời, lắng nghe khách hàng và luôn có phản hồi khi cần thiết. Đội ngũ

Đọc
4

Đánh giá bởi Huynh Vu Loi

Sàn Giao Dịch Tốt Khớp Lệnh Nhanh Hoa Hồng Trả Ib Cao Nạp Rút Nhanh Trong Ngày Nhiều Sản Phẩm Để Giao

Đọc

Blog

Đọc các ý kiến ​​về Forex, tương tác với các chuyên gia, tìm hiểu và nâng cao mức độ giao dịch của bạn!

Image

Tại sao giá trị của một số loại tiền tệ lại cao hơn những loại tiền khác? Tổng quan về các loại tiền tệ đắt nhất thế giới.

Tìm hiểu thêm
Image

Biến động giá bao gồm những gì? Biến động giá dưới 1 điểm có thể xảy ra không? Hãy xem các ví dụ.

Tìm hiểu thêm
Image

Làm thế nào để xác định kích thước tối ưu cho một vị thế? Hướng dẫn và ví dụ.

Tìm hiểu thêm

Nhận khóa đào tạo trong tài khoản demo

Tài khoản demo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nguyên tắc giao dịch Forex.
Khi hoạt động giao dịch trên tài khoản này, bạn sẽ có quyền truy cập vào tất cả các công cụ thị trường và dòng báo giá hiện tại mà không sợ rủi ro mất tiền thực.

Đăng kýCảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat