coding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.diɳ/
Danh từ
coding (đếm được và không đếm được, số nhiều codings)
Động từ
coding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của code.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “coding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)