dat
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ hạn định
dat
- ấy
- dat huis — ngôi nhà đó
Từ liên hệ
Đại từ chỉ định
- cái đó, điều đó
- Kun je dat? — Bạn biết làm điều đó không?
Từ liên hệ
Liên từ
dat
- rằng, để mà
- Ze zeiden dat ze konden komen. — Họ báo rằng họ có thể đi.
Đại từ quan hệ
- mà
- Ik heb een bed nodig dat groot genoeg is.
- Tôi cần giường đủ lớn.
- Ik heb een bed nodig dat groot genoeg is.
Từ liên hệ
Tiếng War-Jaintia
[sửa]Động từ
dat
- (Lamin) đập.
Tham khảo
- Nagaraja, K. S., Sidwell, Paul, Greenhill, Simon. (2013) A Lexicostatistical Study of the Khasian Languages: Khasi, Pnar, Lyngngam, and War.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Từ hạn định/Không xác định ngôn ngữ
- Từ hạn định tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ chỉ định
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ tiếng Hà Lan
- Đại từ quan hệ
- Đại từ tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng War-Jaintia
- Động từ tiếng War-Jaintia