developer
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /.lə.pɜː/
Danh từ
developer (số nhiều developers)
- (Nhiếp ảnh) Người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh.
- nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “developer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)