Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ dẫn xuất
1.3.3
Từ liên hệ
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Computer
51 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
العربية
Català
Čeština
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Frysk
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
ქართული
한국어
کٲشُر
Kurdî
Кыргызча
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Македонски
Монгол
मराठी
Plattdüütsch
Nederlands
Oromoo
Polski
Português
Русский
Ikinyarwanda
Srpskohrvatski / српскохрватски
සිංහල
Soomaaliga
Svenska
Kiswahili
ไทย
Türkçe
اردو
Oʻzbekcha / ўзбекча
Volapük
中文
閩南語 / Bân-lâm-gí
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
computer
và
compùter
Tiếng Đức
[
sửa
]
Từ nguyên
Được vay mượn
từ
tiếng Anh
computer
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/kɔmˈpjuːtɐ/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Danh từ
Computer
Máy tính
.
Đồng nghĩa:
Rechner
Biến cách
Biến cách của
Computer
[
giống đực, mạnh
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
der
Computer
die
Computer
sinh cách
eines
des
Computers
der
Computer
dữ cách
einem
dem
Computer
den
Computern
đối cách
einen
den
Computer
die
Computer
Từ dẫn xuất
Compi
Computeranimation
computeranimiert
Computerbildschirm
Computergehäuse
computergesteuert
Computerindustrie
computerisieren
Computerlinguistik
Computername
Computerprogramm
Computerspiel
Computertomographie
Heimcomputer
Quantencomputer
Từ liên hệ
PC
Đọc thêm
“
Computer
” in
Duden
online
“
Computer
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đức
Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đức
Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đức
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
Danh từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Computer
51 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài