Bước tới nội dung

coder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊ.dɜː/

Danh từ

coder /ˈkoʊ.dɜː/

  1. Người làm công tác mật mã.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

coder ngoại động từ /kɔ.de/

  1. Mã hóa.

Tham khảo