Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 2,030.63 | 2,031.61 | 1,994.15 | 0.00 | 0.00% | ||
| 1,918.00 | 1,919.59 | 1,885.93 | 0.00 | 0.00% | ||
| 48,063.29 | 48,394.51 | 48,050.88 | -303.77 | -0.63% | ||
| 6,845.50 | 6,901.42 | 6,844.55 | -50.74 | -0.74% | ||
| 23,241.99 | 23,445.26 | 23,237.78 | -177.09 | -0.76% | ||
| 2,481.91 | 2,501.77 | 2,480.68 | -18.68 | -0.75% | ||
| 14.95 | 14.95 | 14.95 | 0.00 | 0.00% | ||
| 31,712.76 | 31,881.80 | 31,692.62 | -153.50 | -0.48% | ||
| 161,125 | 162,075 | 160,491 | +635 | +0.40% |
| Aaaaaa | 24,350.0 | +37.70% | 33,530.0 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua | 11.17 | 3.61 | 7.01T | 0.54 |
| Aaaa Aaaaa Aaa A | 68,500.0 | +35.67% | 92,934.0 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 8.78 | 4.48 | 26.01T | 0.65 |
| Aaaaaaa Aa | 89,700.0 | +32.59% | 118,933.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | - | 7.45 | 3.87 | 2.35T | 0.07 |
| A Aaaaaaaa A | 102,300.0 | +28.75% | 131,711.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Trung Tính | 15.01 | 9.26 | 13.38T | 0.06 |
| Aaaaaaa | 35,600.0 | +23.85% | 44,090.6 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 20.85 | 9.40 | 7.54T | 0.17 |
| Aaa Aaa Aaaaaaaa | 14,800.0 | +22.11% | 18,072.3 | Hợp lý | Yếu | Yếu | Tốt | Mua | 16.24 | 8.67 | 2.29T | -0.03 |
| Aa Aaaa Aaaaa | 33,350 | +21.64% | 40,567 | Rất Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 10.65 | 6.55 | 3.22T | 0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaa | 32,700.0 | +20.35% | 39,354.5 | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Rất Tốt | Mua | 9.97 | 6.15 | 17.31T | 0.88 |
| Aaaaaa Aa A | 35,750.0 | +19.10% | 42,578.2 | Tốt | Yếu | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 8.33 | 0.00 | 277.68T | 0.34 |
| A Aaaa | 52,500.0 | +17.95% | 61,923.7 | Rất Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Bán | 24.27 | 13.91 | 8.09T | 0.16 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Sáu, 2 tháng 1, 2026 | |||||||
Ngày nghỉ | New Zealand - Lễ Tết Dương Lịch | ||||||
Ngày nghỉ | Trung Quốc - Lễ Tết Dương Lịch | ||||||
Ngày nghỉ | Nhật Bản - Thị Trường Đóng Cửa | ||||||
Ngày nghỉ | Thụy Sỹ - Ngày Berchtold | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
EUR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 12) Dự báo: 51.2 Trước đó: 51.5 | ||||||
CHF | PMI procure.ch (Tháng 12) Trước đó: 49.7 | ||||||
EUR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 12) Dự báo: 50 Trước đó: 50.6 | ||||||
EUR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 12) Dự báo: 50.6 Trước đó: 47.8 | ||||||
EUR | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 12) Dự báo: 47.7 Trước đó: 48.2 | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
GBP | Chỉ Số HPI của Nationwide (MoM) (Tháng 12) Dự báo: 0.10% Trước đó: 0.30% | ||||||
GBP | Chỉ Số HPI của Nationwide (YoY) (Tháng 12) Dự báo: 1.20% Trước đó: 1.80% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 01/26 | 26,349.0 | +2.84% | |
China A50derived | 01/26 | 15,426.0 | +0.93% | |
| 3/26 | 6,924.25 | +0.46% | ||
| 3/26 | 25,638.00 | +0.71% | ||
Nikkei 225derived | 3/26 | 50,990.0 | +0.85% | |
Singapore MSCIderived | 01/26 | 449.03 | +0.85% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 02/26 | 4,386.90 | +1.06% | |
Bạcderived | 3/26 | 73.503 | +4.11% | |
Đồngderived | 3/26 | 5.7420 | +0.56% | |
Dầu Thô WTIderived | 02/26 | 57.86 | +0.77% | |
Khí Tự nhiênderived | 02/26 | 3.587 | -2.69% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 120.34 | -0.65 | -0.54% | ||
| 146.58 | -0.78 | -0.53% | ||
| 449.72 | -4.71 | -1.04% | ||
| 660.09 | -5.86 | -0.88% | ||
| 313.00 | -0.85 | -0.27% | ||
| 271.86 | -1.22 | -0.45% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 681.92 | -5.09 | -0.74% | ||
| 321.30 | +1.30 | +0.41% | ||
| 69.16 | -0.58 | -0.83% | ||
| 396.31 | -2.58 | -0.65% | ||
| 19.08 | +0.07 | +0.37% | ||
| 54.71 | -0.17 | -0.31% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 3/26 | 112.20 | -0.21% | ||
Euro Bundderived | 3/26 | 127.24 | -0.28% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 132.25 | -0.19% | |
UK Giltderived | 3/26 | 91.37 | +0.18% | |
| 3/26 | 114.97 | -0.54% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 3/26 | 98.032 | -0.02% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 24,000.0 | 0.0 | 0.00% | ||
| 57,500 | 0 | 0.00% | ||
| 22,600.0 | 0.0 | 0.00% | ||
| 16,350.0 | 0.0 | 0.00% | ||
| 27,050 | 0 | 0.00% | ||
| 61,200.0 | 0.0 | 0.00% |