it
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪt/ (Trọng âm), /ət/ (Không trọng âm), /ɪʔ/ (Phương ngôn)
| [ˈɪt] |
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại, từ tiếng Anh cổ hit, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *hit (“này”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ḱe-.
Đại từ
it /ˈɪt/
- Cái đó, điều đó, con vật đó.
- Trời, thời tiết; ngày; đường...
- It is raining. — Trời đang mưa.
- It is cold. — Thời tiết lạnh.
- It is a holiday today. — Hôm nay là ngày nghỉ.
- (Không dịch)
- It is very pleasant here. — Ở đây rất thú.
- It is easy to talk like that. — Nói như vậy rất dễ.
Đồng nghĩa
Danh từ
it (số nhiều its)
- Em bé, được chỉ định (làm gì trong trò chơi trẻ con).
- Tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung.
- How is it with you? — Anh làm ăn thế nào? Anh sinh sống thế nào?
- (trò chơi) Trong trò chơi đuổi bắt, người phải đuổi người khác.
- Adam and Tom are it. — Adam và Tom phải đuổi.
- (
Anh) Trò chơi đuổi bắt.
- Let’s play it at breaktime. — Hãy chơi đuổi bắt khi được nghỉ.
- (thông tục) Dạng viết tắt của Italian vermouth (“vecmut Ý”)
- gin and it — rượu gin và vecmut Ý
Đồng nghĩa
Tính từ
it ( không so sánh được)
- (thông tục) Rất đúng mốt, rất hợp thời trang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “it”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Azerbaijan
r=itPlease see Module:checkparams for help with this warning.
| Kirin | ит | |
|---|---|---|
| Ả Rập | ایت | |

Từ nguyên
Từ tiếng Turk nguyên thủy *it, *ït (“chó”).
Cách phát âm
Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
it (đối cách xác định iti, số nhiều itlər)
- Chó.
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | it | itlər |
| đối cách xác định | iti | itləri |
| dữ cách | itə | itlərə |
| định vị cách | itdə | itlərdə |
| ly cách | itdən | itlərdən |
| sinh cách xác định | itin | itlərin |
Từ dẫn xuất
- itbaz (“người yêu chó”)
Xem thêm
Đọc thêm
it trên Wikipedia tiếng Azerbaijan.- Bản mẫu:r:obastan
Tiếng Cuman
Danh từ
it
- chó.
Tham khảo
- Codex cumanicus, Bibliothecae ad templum divi Marci Venetiarum primum ex integro editit prolegomenis notis et compluribus glossariis instruxit comes Géza Kuun. 1880. Budapest: Scient. Academiae Hung.
- Akartürk Karahan (2013) Codex Cumanicus'ta Hayvan Adları (Tên động vật Codex Cumanicus trong tiếng Turk). Ankara.
Tiếng Tây Frisia
Mạo từ
it gt
Từ liên hệ
- de gch
Đại từ
it gt
- Nó.
Tiếng Latinh
Động từ
it
- Dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của eō
Tiếng Ili Turki
Danh từ
it
- chó.
Tiếng Khasi
Cách phát âm
Danh từ
it
- gạch.
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
Danh từ
it
- chó.
Tiếng Qashqai
Danh từ
it
- chó.
Tiếng Tai Loi
Động từ
it
- ngủ.
Tham khảo
- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Tatar Crưm
Từ nguyên
Danh từ
it
- Chó.
Đồng nghĩa
Tham khảo
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Từ nguyên
Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cổ ıt (“chó”), từ tiếng Turk nguyên thủy.
Danh từ
it
- Chó.
- Kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh, đồ chó má.
Tiếng Uzbek
Danh từ
it
- chó.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tiếng Anh Anh
- Từ thông tục/Không xác định ngôn ngữ
- Từ viết tắt tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Trang có sử dụng tham số không hợp lệ khi gọi Bản mẫu:az-variant
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Azerbaijan
- az:Chó
- Mục từ tiếng Cuman
- Danh từ tiếng Cuman
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Cuman
- qwm:Chó
- Mục từ tiếng Tây Frisia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Mạo từ
- Mục từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Danh từ tiếng Ili Turki
- ili:Chó
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Danh từ tiếng Khasi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Danh từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- qxq:Chó
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Động từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Đại từ tiếng Anh
- Mạo từ tiếng Frysk
- Đại từ tiếng Frysk
- Danh từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek