programme
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
programme
- Chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ... ).
- Cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái).
Ngoại động từ
programme ngoại động từ
- Đặt chương trình, lập chương trình.
Chia động từ
programme
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “programme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.ɡʁam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| programme /pʁɔ.ɡʁam/ |
programmes /pʁɔ.ɡʁam/ |
programme gđ /pʁɔ.ɡʁam/
- Chương trình.
- Cương lĩnh.
- Programme politique — cương lĩnh chính trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “programme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)