loop
Giao diện
Tiếng Aasax
[sửa]Thán từ
loop
Xem thêm
[sửa]- tiyápokóyo (với trâu đực)
Tiếng Anh
Danh từ
loop
Động từ
loop
- Thắt lại thành vòng; làm thành móc
- Gài móc, móc lại
loop
loop
loop
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |