Bước tới nội dung

replace

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: replacé

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

replace ngoại động từ /rɪˈpleɪs/

  1. Thay thế.
  2. Đặt lại chỗ .
    to replace borrowed books — để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượn

Chia động từ

Tham khảo