Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1781 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3535 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/JPY
159.09 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán | Bán Mạnh | Mua |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Bán | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán | Bán Mạnh | Trung Tính | |
|
USD/CAD
1.3767 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| Chỉ số. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Down | Hiện tại | |||
| S&P 500. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Up | Hiện tại | |||
| Nasdaq. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Up | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| IBM | 1D | Three Black Crows | 1 | |||
| Nifty 5. H.Đ T.Lai | 1D | Dark Cloud Cover | 2 | |||
| IBM | 1D | Three Outside Down | 2 | |||
| Walmart | 1D | Three Outside Up | 2 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1778 Mua |
1.1779 Mua |
1.1783 Bán |
1.1772 Mua |
1.1768 Mua |
1.1759 Mua |
| USD/JPY |
159.13 Bán |
159.11 Bán |
159.07 Mua |
159.10 Bán |
159.13 Bán |
159.26 Bán |
| DAX |
23995.69 Mua |
23995.68 Mua |
23991.73 Mua |
23819.67 Mua |
23685.99 Mua |
23767.94 Mua |
| Dow Jones |
48131.75 Mua |
48092.20 Mua |
48048.50 Mua |
47947.85 Mua |
47865.09 Mua |
47970.69 Mua |
| Vàng |
4807.40 Mua |
4804.39 Mua |
4804.15 Mua |
4796.09 Mua |
4794.23 Mua |
4778.33 Mua |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1754 | 1.1766 | 1.1773 | 1.1785 | 1.1792 | 1.1804 | 1.1811 |
| USD/JPY | 158.73 | 158.84 | 158.95 | 159.06 | 159.17 | 159.28 | 159.39 |
| DAX | 23815.43 | 23859.85 | 23929.68 | 23974.10 | 24043.93 | 24088.35 | 24158.18 |
| Dow Jones | 47833.43 | 47879.79 | 47946.27 | 47992.63 | 48059.11 | 48105.47 | 48171.95 |
| Vàng | 4759.16 | 4775.21 | 4787.65 | 4803.70 | 4816.14 | 4832.19 | 4844.63 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1781 | Biến Động Ít Hơn | 9 | 1 | 0 | Mua Mạnh |
| USD/JPY | 159.09 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 11 | 0 | Bán Mạnh |
| DAX | 23,992.74 | Biến Động Ít Hơn | 6 | 1 | 0 | Mua Mạnh |
| Dow Jones | 48,218.25 | Biến Động Ít Hơn | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| Vàng | 4,812.20 | Biến Động Ít Hơn | 9 | 0 | 0 | Mua Mạnh |